CELLHUBS.APP
Ngôn ngữ: VI
Khám phá ứng dụng

Ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ là gì? Gồm những ngày nào trong tháng

· hướng dẫn · ngày Tam Nương · ngày Nguyệt Kỵ · ngày xấu · lịch âm

Khi chọn ngày cưới, khai trương, chuyển nhà hay đi xa, nhiều người lớn tuổi sẽ hỏi ngay: “Hôm đó có phải ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ không?” Đây là hai nhóm ngày được dân gian xem là “xấu” và lặp lại đều đặn mỗi tháng âm lịch.

Bài viết giải thích hai khái niệm theo quan niệm truyền thống, cách nhớ nhanh và cách tra trên Lịch Âm Việt khi cần lên kế hoạch.

Lưu ý: Tam Nương, Nguyệt Kỵ là tín ngưỡng dân gian, có nhiều cách giải thích khác nhau và không có căn cứ khoa học. Bài viết chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Tóm tắt nhanh

Ngày Tam NươngNgày Nguyệt Kỵ
Các ngày âm lịch3, 7, 13, 18, 22, 275, 14, 23
Số ngày mỗi tháng63
Cách nhớBa cặp: 3-7, 13-18, 22-27“Mùng năm, mười bốn, hăm ba”
Quan niệm phổ biếnViệc lớn dễ gặp trắc trởViệc làm dễ dở dang, không trọn vẹn

Ngày Tam Nương là gì?

Các ngày Tam Nương

Mỗi tháng âm lịch có 6 ngày Tam Nương: mùng 3, mùng 7, ngày 13, ngày 18, ngày 22 và ngày 27. Vì cố định theo ngày âm, tháng nào cũng có đủ 6 ngày này.

Nguồn gốc theo truyền thuyết

“Tam Nương” nghĩa là “ba người phụ nữ”. Câu chuyện thường được kể bắt nguồn từ Trung Hoa, gắn với ba mỹ nhân trong sử sách: Muội Hỷ, Đát Kỷ và Bao Tự, những người bị truyền thuyết cho là khiến các vua mê đắm và triều đại suy vong. Các ngày Tam Nương được nói là gắn với ngày sinh, ngày mất hoặc những sự kiện của ba người này. Mỗi nguồn kể một khác, nên nên xem đây là truyền thuyết hơn là sự kiện lịch sử.

Mẹo nhớ

Cách dễ nhớ là chia 6 ngày thành ba cặp theo đầu, giữa và cuối tháng:

Ngày Nguyệt Kỵ là gì?

Các ngày Nguyệt Kỵ

Mỗi tháng âm lịch có 3 ngày Nguyệt Kỵ: mùng 5, ngày 14 và ngày 23. Câu dân gian quen thuộc: “Mùng năm, mười bốn, hăm ba / Đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn.”

Cách giải thích thường gặp

Có nhiều cách lý giải. Một cách phổ biến là cộng các chữ số: 5; 1 + 4 = 5; 2 + 3 = 5. Số 5 nằm giữa dãy từ 1 đến 9, được một số quan niệm xem là con số “nửa vời”, nên việc làm trong ngày này dễ dở dang. Một số tài liệu khác liên hệ với hệ thống Cửu tinh trong huyền học. Các cách giải thích này không thống nhất và đều thuộc phạm vi quan niệm dân gian.

Dân gian thường kiêng gì vào những ngày này?

Theo quan niệm truyền thống, nhiều người tránh làm các việc lớn vào ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ:

Trong khi đó, những việc thường ngày như đi làm, đi học, đi chợ vẫn diễn ra bình thường. Ở góc độ thực tế, hoãn mọi việc vào 9 ngày mỗi tháng là không khả thi, và nhiều người chỉ để ý khi chọn ngày cho việc thật sự quan trọng.

Nên hiểu Tam Nương, Nguyệt Kỵ thế nào cho hợp lý?

Cách tra nhanh trên Lịch Âm Việt

Vì Tam Nương và Nguyệt Kỵ cố định theo ngày âm, bạn chỉ cần biết một ngày dương tương ứng với ngày âm nào:

  1. Mở Lịch Âm Việt và chọn ngày bạn định làm việc lớn trên lịch tháng.
  2. Xem ngày âm hiển thị bên cạnh ngày dương. Nếu rơi vào 3, 5, 7, 13, 14, 18, 22, 23 hoặc 27 âm lịch, đó là một trong các ngày dân gian hay kiêng.
  3. Đọc thêm phần thông tin ngày: ngày tốt, ngày xấu và giờ hoàng đạo mà ứng dụng hiển thị cho mọi ngày.
  4. Nếu người lớn chỉ nói ngày âm, dùng công cụ đổi ngày để ra ngày dương.

Hướng dẫn chi tiết cách đọc thông tin ngày có trong bài xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo trên Lịch Âm Việt.

Bảng tra nhanh: ngày âm nào nên cân nhắc khi chọn việc lớn

Ngày âmThuộc nhóm theo dân gian
Mùng 3Tam Nương
Mùng 5Nguyệt Kỵ
Mùng 7Tam Nương
13Tam Nương
14Nguyệt Kỵ
18Tam Nương
22Tam Nương
23Nguyệt Kỵ
27Tam Nương

Bạn có thể chụp màn hình bảng này để đối chiếu khi xem lịch.

Chọn được ngày rồi thì đặt nhắc

Sau khi gia đình thống nhất ngày, hãy tạo sự kiện trong Lịch Âm Việt, ghi chú giờ dự định và đặt nhắc trước vài ngày để chuẩn bị. Với những việc lặp lại như giỗ, rằm, xem bài cách đặt nhắc ngày giỗ, rằm, mùng một theo âm lịch.

Lời kết

Ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) và Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) là hai nhóm ngày quen thuộc trong quan niệm dân gian Việt. Hiểu đúng bản chất là tín ngưỡng tham khảo sẽ giúp bạn vừa giữ được nếp nhà, vừa không bị kiêng kỵ làm khó. Khi cần tra ngày âm, xem thông tin ngày và đặt nhắc, Lịch Âm Việt giúp mọi thứ nằm gọn trên điện thoại.

Câu hỏi thường gặp

Ngày Tam Nương gồm những ngày nào?

Theo quan niệm dân gian, mỗi tháng âm lịch có 6 ngày Tam Nương: mùng 3, mùng 7, 13, 18, 22 và 27. Các ngày này cố định theo ngày âm, không phụ thuộc tháng hay năm.

Ngày Nguyệt Kỵ là những ngày nào?

Nguyệt Kỵ là mùng 5, 14 và 23 âm lịch hằng tháng. Dân gian có câu 'mùng năm, mười bốn, hăm ba, đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn' để nhắc các ngày này.

Có bắt buộc kiêng ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ không?

Không. Đây là quan niệm dân gian, không có cơ sở khoa học. Nhiều người vẫn tham khảo khi chọn ngày cho việc lớn, nhưng quyết định nên dựa vào điều kiện thực tế của gia đình.

Lịch Âm Việt

Lunar and solar calendar with auspicious days, zodiac hours, lunar date converter and annual death-anniversary reminders. No annoying ads.

Xem ứng dụng →

Bài viết khác